Tên facebook tiếng anh hay và ý nghĩa nhất cho bạn

1
161
tên facebook tiếng anh hay
Tên facebook tiếng anh hay và ý nghĩa nhất cho bạn
5 (100%) 1 vote

Bạn là một người thích tiếng anh hay đơn giản là bạn thích một sự mới lạ khi đặt tên facebook của mình, tuy nhiên lại không biết rõ ý nghĩa của tên facebook tiếng anh hay, đừng lo lắng trong bài viết này khanhkhiem.com sẽ chia sẻ tới bạn đọc tên faceook tiếng anh hay và ý nghĩa cho nam và nữ để bạn có thể lựa chọn được một cái tên phù hợp với mình.

>>> Bài viết liên quan: Cách xóa tài khoản facebook vĩnh viễn và tạm thời

Tên facebook tiếng anh hay và ý nghĩa dành cho bạn

Tên facebook tiếng anh hay

Tổng hợp tên facebook tiếng anh hay và ý nghĩa, các tên facebook tiếng anh hay

Tổng hợp tên facebook tiếng anh hay được sử dụng nhất

  1. Harold —> Người thiện chiến dũng cảm
  2. Helen —> Ánh sáng chói lọi
  3. James—> Xin thần phù hộ
  4. Jack—> Mạnh mẽ
  5. Jane —> Tình yêu của thượng đế
  6. Joan —> Dịu dàng
  7. John —> Món quà của thượng đế
  8. Julia —> Vẻ mặt thanh nhã
  9. Karl —> Thân yêu
  10. Lily —> Hoa bách hợp
  11. Mark —> Con của thần chiến
  12. Mary —> Ngôi sao trên biển
  13. Michael —> Sứ giả của thượng đế
  14. Paul —> Tinh xảo
  15. Richard —> Người dũng cảm
  16. Robert —> Ngọn lửa sáng
  17. Sarah —> Công chúa
  18. Susanna —> Tinh khôi
  19. Stephen —> Vương miện
  20. Victor —> Người chiến thắng.
  21. Tên Ruby: Chỉ những người phụ nữ giỏi giang đầy tự tin.
  22. Tên Vincent: thường chỉ những quan chức cấp cao.
  23. Tên Larry: chỉ người da đen kịt.
  24. Tên Jennifer: thường chỉ kẻ miệng mồm xấu xa.
  25. Tên Jack : xem ra đều rất thật thà.
  26. Tên Dick: chỉ người buồn tẻ và rất háo sắc.
  27. Tên Irene: thường chỉ người đẹp.
  28. Tên Claire: chỉ người phụ nữ ngọt ngào.
  29. Tên Robert : chỉ người hói(thường phải đề phòng)
  30. Tên Kenny: thường chỉ kẻ nghich ngợm.
  31. Tên Scotl: Ngây thơ, lãng mạn.
  32. Tên Catherine: thường chỉ người to béo.
  33. Tên Anita: thường chỉ người mắt nhỏ mũi nhỏ.
  34. Tên Terry: chỉ người hơi tự cao.
  35. Tên Ivy: thường chỉ kẻ hay đánh người.
  36. Tên Rita: luôn cho mình là đúng
  37. Tên Jackson: thường chỉ kẻ luôn cho mình là đúng.
  38. Tên Eric: Chỉ người quá tự tin.
  39. Tên Simon: chỉ người hơi kiêu ngạo
  40. Tên James: chỉ kẻ hơi tự cao.
  41. Tên Sam: chỉ chàng trai vui tính.
  42. Tên Hank: chỉ những người ôn hòa, đa nghi.
  43. Tên Sarah: chỉ kẻ ngốc nghếch
  44. Tên Kevin: chỉ kẻ ngang ngược
  45. Tên Angel: chỉ người nữ bé nhỏ có chút hấp dẫn
  46. Tên Golden: chỉ người thích uống rượu.
  47. Tên Jimmy: chỉ người thấp béo.
  48. Tên Docata: thường chỉ người tự yêu mình.
  49. Tên Tom: chỉ người quê mùa.
  50. Tên Jason: chỉ có chút tà khí
  51. Tên Paul: chỉ kẻ đồng tính luyến ái, hoặc giàu có
  52. Tên Gary: chỉ người thiếu năng lực trí tuệ
  53. Tên Michael: Thường chỉ kẻ tự phụ, có chút ngốc nghếch
  54. Tên Jessica: thường chỉ người thông minh biết ăn nói
  55. Tên Vivian: thường chỉ kẻ hay làm địu(Nam)
  56. Tên Vivien: thường chỉ kẻ hay làm địu(Nữ)
  57. Alice —> Đẹp đẽ
  58. Anna —> Cao thượng
  59. Charles —> Đại trường phu
  60. Emily —> Siêng năng
  61. Frank —> Tự do
  62. Henry —> Kẻ thống trị
  63. Dorothy —> Món quà quý giá
  64. Elizabeth —> Người hiến dâng cho thượng đế.

Tổng hợp tên facebook tiếng anh hay và ý nghĩa cho nam

Dưới đây sẽ là tổng hợp những tên facebook tiếng anh hay cho nam trên facebook, tên facebook tiếng anh hay dành cho nam, bạn đọc có thể tham khảo cũng như áp dụng đặt tên facebook cho tài khoản facebook của chúng ta:

  1. Henry – Henry – “người cai trị đất nước”
  2. Harry – Harry – “người cai trị đất nước”
  3. Maximus – Maximus – “tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất”
  4. Raymond – Raymond – “người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn”
  5. Robert – Robert – “người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)
  6. Roy – Roy – “vua” (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)
  7. Stephen – Stephen – “vương miện”
  8. Titus – Titus – “danh giá”
  9. Andrew/Andrew/ – “hùng dũng, mạnh mẽ”
  10. Alexander – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  11. Arnold/Arnold/ – “người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)
  12. Brian/Brian/ – “sức mạnh, quyền lực”
  13. Chad/Chad/ – “chiến trường, chiến binh”
  14. Drake/Drake/ – “rồng”
  15. Harold/Harold/ – “quân đội, tướng quân, người cai trị”
  16. Harvey/Harvey/ – “chiến binh xuất chúng” (battle worthy)
  17. Leon/Leo/ – “chú sư tử”
  18. Leonard/Leonard/ – “chú sư tử dũng mãnh”
  19. Louis/Louis/ – “chiến binh trứ danh” (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)
  20. Marcus – dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
  21. Richard/Richard/ – “sự dũng mãnh”
  22. Ryder/Rider/ – “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”
  23. Charles/Charles/ – “quân đội, chiến binh”
  24. Vincent/Vincent/ – “chinh phục”
  25. Walter/Walter/ – “người chỉ huy quân đội”
  26. William/William/ – “mong muốn bảo vệ” (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)
  27. Alfred – Alfred – “lời khuyên thông thái”
  28. Hugh – Hugh – “trái tim, khối óc”
  29. Oscar – Oscar – “người bạn hòa nhã”
  30. Ruth – Ruth – “người bạn, người đồng hành”
  31. Solomon – Solomon – “hòa bình”,
  32. Wilfred – Wilfred – “ý chí, mong muốn”
  33. Blake – Blake – “đen” hoặc “trắng”
  34. Peter – Peter – “đá”
  35. Rufus – Rufus – “tóc đỏ”
  36. Douglas – “dòng sông / suối đen”;
  37. Dylan – “biển cả”,
  38. Neil – “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”
  39. Samson – “đứa con của mặt trời”
  40. Alan – Alan – “sự hòa hợp”
  41. Asher – Asher – “người được ban phước”
  42. Benedict – Benedict – “được ban phước”
  43. Darius – Darius – “người sở hữu sự giàu có”
  44. David – David – “người yêu dấu”
  45. Felix – Felix – “hạnh phúc, may mắn”
  46. Edgar – Edgar – “giàu có, thịnh vượng”
  47. Edric – Edric – “người trị vì gia sản” (fortune ruler)
  48. Edward – Edward – “người giám hộ của cải” (guardian of riches)
  49. Kenneth – Kenneth – “đẹp trai và mãnh liệt” (fair and fierce)
  50. Paul – Paul – “bé nhỏ”, “nhúng nhường”
  51. Victor – Victor – “chiến thắng”
  52. Albert – Albert – “cao quý, sáng dạ”
  53. Donald – Donald – “người trị vì thế giới”
  54. Frederick – Frederick – “người trị vì hòa bình”
  55. Eric – Eric – “vị vua muôn đời”

Tổng hợp tên facebook tiếng anh hay cho nữ

Còn đây là danh sách những tên facebook tiếng anh hay cho nữ, tên tiếng anh nữ dễ thương, ý nghĩa tên tiếng anh nữ, bạn đọc có thể tham khảo và tiến hành đặt tên facebook tiếng anh hay cho trang cá nhân của chúng ta.

  1. Esther – “ngôi sao” (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)
  2. Iris – “hoa iris”, “cầu vồng”
  3. Jasmine – “hoa nhài”
  4. Layla – “màn đêm”
  5. Roxana – “ánh sáng”, “bình minh”
  6. Stella – “vì sao, tinh tú”
  7. Sterling – “ngôi sao nhỏ”
  8. Daisy – “hoa cúc dại”
  9. Flora – “hoa, bông hoa, đóa hoa”
  10. Lily – “hoa huệ tây”
  11. Rosa – “đóa hồng”;
  12. Rosabella – “đóa hồng xinh đẹp”;
  13. Selena – “mặt trăng, nguyệt”
  14. Violet – “hoa violet”
  15. Diamond – “kim cương” (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)
  16. Jade – “đá ngọc bích”,
  17. Kiera – “cô gái tóc đen”
  18. Gemma – “ngọc quý”;
  19. Melanie – “đen”
  20. Margaret – “ngọc trai”;
  21. Pearl – “ngọc trai”;
  22. Ruby – “đỏ”, “ngọc ruby”
  23. Scarlet – “đỏ tươi”
  24. Sienna – “đỏ”
  25. Abigail – “niềm vui của cha”
  26. Aria – “bài ca, giai điệu”
  27. Emma – “toàn thể”, “vũ trụ”
  28. Erza – “giúp đỡ”
  29. Fay – “tiên, nàng tiên”
  30. Laura – “vòng nguyệt quế” (biểu tượng của chiến thằng)
  31. Zoey – “sự sống, cuộc sống”
  32. Alexandra – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  33. Edith – “sự thịnh vượng trong chiến tranh”
  34. Hilda – “chiến trường”
  35. Louisa – “chiến binh nổi tiếng”
  36. Matilda – “sự kiên cường trên chiến trường”
  37. Bridget – “sức mạnh, người nắm quyền lực”
  38. Andrea – “mạnh mẽ, kiên cường”
  39. Valerie – “sự mạnh mẽ, khỏe mạnh”
  40. Adelaide – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
  41. Alice – “người phụ nữ cao quý”
  42. Bertha – “thông thái, nổi tiếng”
  43. Clara – “sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết”
  44. Freya – “tiểu thư” (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)
  45. Gloria – “vinh quang”
  46. Martha – “quý cô, tiểu thư”
  47. Phoebe – “sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết”
  48. Regina – “nữ hoàng”
  49. Sarah – “công chúa, tiểu thư”
  50. Sophie – “sự thông thái”
  51. Amanda – “được yêu thương, xứng đáng với tình yêu”
  52. Beatrix – “hạnh phúc, được ban phước”
  53. Hele – “mặt trời, người tỏa sáng”
  54. Hilary – “vui vẻ”
  55. Irene – “hòa bình”
  56. Gwen – “được ban phước”
  57. Serena – “tĩnh lặng, thanh bình”
  58. Victoria – “chiến thắng”
  59. Vivian – “hoạt bát”
  60. Ariel – Chúa
  61. Dorothy – “món quà của Chúa”
  62. Elizabeth – “lời thề của Chúa / Chúa đã thề”
  63. Emmanuel – “Chúa luôn ở bên ta”
  64. Jesse – “món quà của Yah”
  65. Azure – “bầu trời xanh”

Tên facebook tiếng anh hay mang ý nghĩa “may mắn”, “cao quý”, “nổi tiếng”, “giàu có”

tên facebook tiếng anh hay và ý nghĩa

tên facebook bằng tiếng anh hay nhất, tên tiếng anh hay đặt cho facebook

Các tên facebook bằng tiếng anh hay mang những ý nghĩa về sự may mắn, cao quý, nổi tiếng, giàu có… rất thích hợp cho những bạn thích thể hiện mình tính cách của mình thông qua những tên tiếng anh hay ý nghĩa cho facebook.

Tên dành cho các bạn nữ:

  • Helga – “được ban phước”
  • Hypatia – “cao (quý) nhất”
  • Ladonna – “tiểu thư”
  • Martha – “quý cô, tiểu thư”
  • Meliora – “tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn, vv”
  • Milcah – “nữ hoàng”
  • Mirabel – “tuyệt vời”
  • Odette / Odile – “sự giàu có”
  • Olwen – “dấu chân được ban phước” (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)
  • Orla – “công chúa tóc vàng”
  • Pandora – “được ban phước (trời phú) toàn diện”
  • Phoebe – “tỏa sáng”
  • Rowena – “danh tiếng”, “niềm vui”
  • Xavia – “tỏa sáng”
  • Adela / Adele – “cao quý”
  • Adelaide / Adelia – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
  • Almira – “công chúa”
  • Alva – “cao quý, cao thượng”
  • Ariadne / Arianne – “rất cao quý, thánh thiện”
  • Cleopatra – “vinh quang của cha”, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập
  • Donna – “tiểu thư”
  • Elfleda – “mỹ nhân cao quý”
  • Elysia – “được ban / chúc phước”
  • Florence – “nở rộ, thịnh vượng”
  • Genevieve – “tiểu thư, phu nhân của mọi người”
  • Gladys – “công chúa”
  • Gwyneth – “may mắn, hạnh phúc”
  • Felicity – “vận may tốt lành”

Tên dành cho các bạn nam:

  1. Ethelbert – “cao quý, tỏa sáng”
  2. Eugene – “xuất thân cao quý”
  3. Galvin – “tỏa sáng, trong sáng”
  4. Gwyn – “được ban phước”
  5. Jethro – “xuất chúng”
  6. Magnus – “vĩ đại”
  7. Maximilian – “”vĩ đại nhất, xuất chúng nhất”
  8. Nolan – “dòng dõi cao quý”, “nổi tiếng”
  9. Orborne – “nổi tiếng như thần linh
  10. Otis – “giàu sang”
  11. Patrick – “người quý tộc”
  12. Anselm – “được Chúa bảo vệ”
  13. Azaria – “được Chúa giúp đỡ”
  14. Basil – “hoàng gia”
  15. Benedict – “được ban phước”
  16. Clitus – “vinh quang”
  17. Cuthbert – “nổi tiếng”
  18. Carwyn – “được yêu, được ban phước”
  19. Dai – “tỏa sáng”
  20. Dominic – “chúa tể”
  21. Darius – “giàu có, người bảo vệ”
  22. Edsel – “cao quý”
  23. Elmer – “cao quý, nổi tiếng”

Tên facebook tiếng anh hay mang ý nghĩa về sự “mạnh mẽ”

Giống như trên dưới đây sẽ là những tên facebook tiếng anh hay và ý nghĩa nói về sự mạnh mẽ, thích hợp với những bạn có tính cách mạnh mẽ, kiên cường…

Tên dành cho các bạn nam:

  1. Egbert – “kiếm sĩ vang danh (thiên hạ)”
  2. Emery – “người thống trị giàu sang”
  3. Fergal – “dũng cảm, quả cảm (nhất là trên chiến trường)
  4. Fergus – “con người của sức mạnh”
  5. Garrick – “người trị vì, cai trị”
  6. Geoffrey – “người trị vì (yêu) hòa bình”
  7. Gideon – “chiến binh / chiến sĩ vĩ đại”
  8. Griffith – “hoàng tử, chúa tể”
  9. Harding – “mạnh mẽ, dũng cảm”
  10. Jocelyn – “nhà vô địch”
  11. Joyce – “chúa tể”
  12. Adonis – “chúa tể”
  13. Alger – “cây thương của người elf”
  14. Alva – “có vị thế, tầm quan trọng”
  15. Alvar – “chiến binh tộc elf”
  16. Amory – “người cai trị nổi danh (thiên hạ)”
  17. Archibald – “thật sự quả cảm”
  18. Athelstan – “mạnh mẽ, cao thượng”
  19. Aubrey – “kẻ trị vì tộc elf”
  20. Augustus – “vĩ đại, lộng lẫy”
  21. Aylmer – “nổi tiếng, cao thượng”
  22. Baldric – “lãnh đạo táo bạo”
  23. Barrett – “người lãnh đạo loài gấu”
  24. Bernard – “chiến binh dũng cảm”, “dũng cảm như loài gấu”
  25. Cadell – “chiến trường”
  26. Cyril / Cyrus – “chúa tể”
  27. Derek – “kẻ trị vì muôn dân”
  28. Devlin – “cực kỳ dũng cảm”
  29. Dieter – “chiến binh”
  30. Duncan – “hắc ky sĩ”, “chiến binh bóng tối”
  31. Kane – “chiến binh”
  32. Kelsey – “con thuyền (mang đến) thắng lợi”
  33. Kenelm – “người bảo vệ dũng cảm”
  34. Maynard – “dũng cảm, mạnh mẽ”
  35. Meredith – “trưởng làng vĩ đại”
  36. Mervyn – “chủ nhân biển cả”
  37. Mortimer – “chiến binh biển cả”
  38. Ralph – “thông thái và mạnh mẽ”
  39. Randolph / Rudolph – “người bảo vệ mạnh mẽ (như sói)”
  40. Reginald / Reynold – “người cai trị thông thái”
  41. Roderick – “mạnh mẽ vang danh thiên hạ”
  42. Roger – “chiến binh nổi tiếng”
  43. Waldo – “sức mạnh, trị vì”

Tên dành cho các bạn nữ:

  1. Iphigenia – “mạnh mẽ”
  2. Jocelyn – “nhà vô địch”
  3. Joyce – “chúa tể”
  4. Kelsey – “con thuyền (mang đến) thắng lợi”
  5. Louisa – “chiến binh nổi tiếng”
  6. Lysandra – “kẻ giải phóng loài người”
  7. Meredith – “trưởng làng vĩ đại”
  8. Mildred – “sức mạnh nhân từ”
  9. Neala – “nhà vô địch”
  10. Sigrid – “công bằng và thắng lợi”
  11. Sigourney – “kẻ chinh phục”
  12. Veronica – “kẻ mang lại chiến thắng”
  13. Xandra – “bảo vệ, che chắn, che chở”
  14. Aretha – “xuất chúng”
  15. Audrey – “”sức mạnh cao quý”
  16. Aubrey – “kẻ trị vì tộc elf”, “siêu hùng cường”
  17. Bernice – “người mang lại chiến thắng”
  18. Bertha – “nổi tiếng, sáng dạ”
  19. Bridget – “sức mạnh, quyền lực”
  20. Daria – “người bảo vệ”, “giàu sang”
  21. Elfreda – “sức mạnh người elf”
  22. Eunice – “chiến thắng vang dội”
  23. Euphemia – “được trọng vọng, danh tiếng vang dội”
  24. Fallon – “người lãnh đạo”
  25. Gerda – “người giám hộ, hộ vệ”
  26. Griselda – “chiến binh xám”
  27. Imelda – “chinh phục tất cả”

Tên facebook tiếng anh hay mang ý nghĩa về “xinh đẹp”, “quyến rũ”

tên tiếng anh hay cho facebook

Tên đệm tiếng anh hay cho facebook, những tên tiếng anh hay nhất cho facebook

Với những tên tiếng anh hay cho facebook dưới đây sẽ rất thích hợp cho những bạn bạn gái bởi nó thể hiện sự quyến rũ, xinh đẹp… Với những bạn nữ thì không nên bỏ qua những tên facebook hay cho con gái bằng tiếng anh này:

Tên danh cho các bạn nữ:

  1. Drusilla – “mắt long lanh như sương”
  2. Dulcie – “ngọt ngào”
  3. Eirian / Arian – “rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc”
  4. Fidelma – “mỹ nhân”
  5. Fiona – “trắng trẻo”
  6. Hebe – “trẻ trung”
  7. Isolde – “xinh đẹp”
  8. Kaylin – “người xinh đẹp và mảnh dẻ”
  9. Keisha – “mắt đen”
  10. Keva – “mỹ nhân”, “duyên dáng”
  11. Kiera – “cô bé đóc đen”
  12. Mabel – “đáng yêu”
  13. Miranda – “dễ thương, đáng yêu”
  14. Rowan- “cô bé tóc đỏ”
  15. Amabel / Amanda – “đáng yêu”
  16. Amelinda – “xinh đẹp và đáng yêu”
  17. Annabella – “xinh đẹp”
  18. Aurelia – “tóc vàng óng”
  19. Brenna – “mỹ nhân tóc đen”
  20. Calliope – “khuôn mặt xinh đẹp”
  21. Ceridwen – “đẹp như thơ tả”
  22. Charmaine / Sharmaine – “quyến rũ”
  23. Christabel – “người Công giáo xinh đẹp”
  24. Delwyn – “xinh đẹp, được phù hộ”
  25. Doris – “xinh đẹp”

Với nhóm ý nghĩa này không chỉ có với các bạn nữ thôi đâu nhé, mà đối với các bạn nam cũng có một số từ như:

  1. Bellamy – “người bạn đẹp trai”
  2. Bevis – “chàng trai đẹp trai”
  3. Boniface – “có số may mắn”
  4. Caradoc – “đáng yêu”
  5. Duane – “chú bé tóc đen”
  6. Flynn – “người tóc đỏ”
  7. Kieran – “câu bé tóc đen”
  8. Lloyd – “tóc xám”
  9. Rowan – “cậu bé tóc đỏ”
  10. Venn – “đẹp trai”

Tên facebook tiếng anh hay mang ý nghĩa về sự “vĩnh cửu” – “thiên nhiên” – “món quà”

Tên dành cho các bạn nam:

  1. Ambrose – “bất tử, thần thánh”
  2. Christopher – “(kẻ) mang Chúa”
  3. Isidore – “món quà của Isis”
  4. Jesse – “món quà của Chúa”
  5. Jonathan – “món quà của Chúa”
  6. Osmund – “sự bảo vệ từ thần linh”
  7. Oswald – “sức mạnh thần thánh”
  8. Theophilus – “được Chúa yêu quý”

Tên dành cho các bạn nữ:

  1. Aliyah – “trỗi dậy”
  2. Acacia – “bất tử”, “phục sinh”
  3. Alula – “người có cánh”
  4. Angel / Angela – “thiên thần”, “người truyền tin”
  5. Artemis – tên nữ thần mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp
  6. Celeste / Celia / Celina – “thiên đường”
  7. Erica – “mãi mãi, luôn luôn”
  8. Eudora – “món quà tốt lành”
  9. Godiva – “món quà của Chúa”
  10. Isadora – “món quà của Isis”
  11. Lani – “thiên đường, bầu trời”
  12. Myrna – “sự trìu mến”
  13. Thekla – “vinh quang cùa thần linh”
  14. Theodora – “món quà của Chúa”
  15. Ula – “viên ngọc của biển cả”

Tên facebook tiếng anh hay ý nghĩa về “niềm tin” – “niềm vui” – “niềm hi vọng” – “tình yêu” – “tình bạn”

Tên dành cho các bạn nam:

  1. Alden – “người bạn đáng tin”
  2. Alvin – “người bạn elf”
  3. Amyas – “được yêu thương”
  4. Aneurin – “người yêu quý”
  5. Baldwin – “người bạn dũng cảm”
  6. Darryl – “yêu quý, yêu dấu”
  7. Elwyn – “người bạn của elf”
  8. Engelbert – “thiên thần nổi tiếng”
  9. Erasmus – “được yêu quý”
  10. Erastus – “người yêu dấu”
  11. Goldwin – “người bạn vàng”
  12. Oscar – “người bạn hiền”
  13. Sherwin – “người bạn trung thành”

Tên dành cho các bạn nữ:

  1. Alethea – “sự thật”
  2. Amity – “tình bạn”
  3. Edna – “niềm vui”
  4. Ermintrude – “được yêu thương trọn vẹn”
  5. Esperanza – “hi vọng”
  6. Farah – “niềm vui, sự hào hứng”
  7. Fidelia – “niềm tin”
  8. Giselle – “lời thề”
  9. Grainne – “tình yêu”
  10. Kerenza – “tình yêu, sự trìu mến”
  11. Letitia – “niềm vui”
  12. Oralie – “ánh sáng đời tôi”
  13. Philomena – “được yêu quý nhiều”
  14. Vera – “niềm tin”
  15. Verity – “sự thật”
  16. Viva / Vivian – “sự sống, sống động”
  17. Winifred – “niềm vui và hòa bình”
  18. Zelda – “hạnh phúc”

Tên facebook tiếng anh hay có ý nghĩa gắn với thiên nhiên như: lửa, nước, đất, khí hậu, mặt trời mặt trăng…

Với những tên facebook tiếng anh hay dưới đây sẽ rất thích hợp cho những bạn ưa thích thiên nhiên, đồ vật, sẽ thật tuyệt khi đặt tên facebook tiếng anh hay theo đúng sở thích của mình đúng không.

Tên dành cho các bạn nam:

  1. Aidan – “lửa”
  2. Anatole – “bình minh”
  3. Conal – “sói, mạnh mẽ”
  4. Dalziel – “nơi đầy ánh nắng”
  5. Egan – “lửa”
  6. Enda – “chú chim”
  7. Farley – “đồng cỏ tươi đẹp, trong lành”
  8. Farrer – “sắt”
  9. Iagan – “lửa”
  10. Leighton – “vườn cây thuốc”
  11. Lionel – “chú sư tử con”
  12. Lovell – “chú sói con”
  13. Phelan – “sói”
  14. Radley – “thảo nguyên đỏ”
  15. Silas – “rừng cây”
  16. Uri – “ánh sáng”

Tên dành cho các bạn nữ: 

  1. Alida – “chú chim nhỏ”
  2. Anthea – “như hoa”
  3. Aurora – “bình minh”
  4. Azura – “bầu trời xanh”
  5. Calantha – “hoa nở rộ”
  6. Ciara – “đêm tối”
  7. Edana – “lửa, ngọn lửa”
  8. Eira – “tuyết”
  9. Eirlys – “hạt tuyết”
  10. Elain – “chú hưu con”
  11. Heulwen – “ánh mặt trời”
  12. Iolanthe – “đóa hoa tím”
  13. Jena – “chú chim nhỏ”
  14. Jocasta – “mặt trăng sáng ngời”
  15. Lucasta – “ánh sáng thuần khiết”
  16. Maris – “ngôi sao của biển cả”
  17. Muriel – “biển cả sáng ngời”
  18. Oriana – “bình minh”
  19. Phedra – “ánh sáng”
  20. Selina – “mặt trăng”
  21. Stella – “vì sao”

>>> Bài viết tham khảo: Cách đăng xuất tài khoản facebook từ xa

Như vậy trên đây là tổng hợp những tên facebook tiếng anh hay và ý nghĩa được khanhkhiem.com sưu tầm và phân chia thành từng nhóm ý nghĩa hy vọng với những chia sẻ thú vị này sẽ giúp bạn đọc có thể lựa chọn được cho mình những từ tiếng anh hay để đặt tên facebook của mình sao cho thật ý nghĩa nhé.

Tác giả: Khánh Khiêm.

Nguồn sưu tầm: Internet

 

1 COMMENT

Đưa ra 1 phản hồi

Please enter your comment!
Please enter your name here