430 tên facebook tiếng anh hay và ý nghĩa nhất cho bạn

430 tên facebook tiếng anh hay và ý nghĩa nhất cho bạn
5 (100%) 1 vote

Bạn là một người thích tiếng anh hay đơn giản là bạn thích một sự mới lạ khi đặt tên facebook của mình, tuy nhiên lại không biết rõ ý nghĩa của tên facebook tiếng anh hay, đừng lo lắng trong bài viết này khanhkhiem.com sẽ chia sẻ tới bạn đọc tên faceook tiếng anh hay và ý nghĩa nhất để bạn có thể lựa chọn được một cái tên phù hợp với mình.

>>> Bài viết liên quan: Cách xóa tài khoản facebook vĩnh viễn và tạm thời

Tên facebook tiếng anh hay và ý nghĩa dành cho bạn

Tên facebook tiếng anh hay
Tổng hợp tên facebook tiếng anh hay và ý nghĩa

Tổng hợp tên facebook tiếng anh hay được sử dụng nhất

  1. Harold —> Người thiện chiến dũng cảm
  2. Helen —> Ánh sáng chói lọi
  3. James—> Xin thần phù hộ
  4. Jack—> Mạnh mẽ
  5. Jane —> Tình yêu của thượng đế
  6. Joan —> Dịu dàng
  7. John —> Món quà của thượng đế
  8. Julia —> Vẻ mặt thanh nhã
  9. Karl —> Thân yêu
  10. Lily —> Hoa bách hợp
  11. Mark —> Con của thần chiến
  12. Mary —> Ngôi sao trên biển
  13. Michael —> Sứ giả của thượng đế
  14. Paul —> Tinh xảo
  15. Richard —> Người dũng cảm
  16. Robert —> Ngọn lửa sáng
  17. Sarah —> Công chúa
  18. Susanna —> Tinh khôi
  19. Stephen —> Vương miện
  20. Victor —> Người chiến thắng.
  21. Tên Ruby: Chỉ những người phụ nữ giỏi giang đầy tự tin.
  22. Tên Vincent: thường chỉ những quan chức cấp cao.
  23. Tên Larry: chỉ người da đen kịt.
  24. Tên Jennifer: thường chỉ kẻ miệng mồm xấu xa.
  25. Tên Jack : xem ra đều rất thật thà.
  26. Tên Dick: chỉ người buồn tẻ và rất háo sắc.
  27. Tên Irene: thường chỉ người đẹp.
  28. Tên Claire: chỉ người phụ nữ ngọt ngào.
  29. Tên Robert : chỉ người hói(thường phải đề phòng)
  30. Tên Kenny: thường chỉ kẻ nghich ngợm.
  31. Tên Scotl: Ngây thơ, lãng mạn.
  32. Tên Catherine: thường chỉ người to béo.
  33. Tên Anita: thường chỉ người mắt nhỏ mũi nhỏ.
  34. Tên Terry: chỉ người hơi tự cao.
  35. Tên Ivy: thường chỉ kẻ hay đánh người.
  36. Tên Rita: luôn cho mình là đúng
  37. Tên Jackson: thường chỉ kẻ luôn cho mình là đúng.
  38. Tên Eric: Chỉ người quá tự tin.
  39. Tên Simon: chỉ người hơi kiêu ngạo
  40. Tên James: chỉ kẻ hơi tự cao.
  41. Tên Sam: chỉ chàng trai vui tính.
  42. Tên Hank: chỉ những người ôn hòa, đa nghi.
  43. Tên Sarah: chỉ kẻ ngốc nghếch
  44. Tên Kevin: chỉ kẻ ngang ngược
  45. Tên Angel: chỉ người nữ bé nhỏ có chút hấp dẫn
  46. Tên Golden: chỉ người thích uống rượu.
  47. Tên Jimmy: chỉ người thấp béo.
  48. Tên Docata: thường chỉ người tự yêu mình.
  49. Tên Tom: chỉ người quê mùa.
  50. Tên Jason: chỉ có chút tà khí
  51. Tên Paul: chỉ kẻ đồng tính luyến ái, hoặc giàu có
  52. Tên Gary: chỉ người thiếu năng lực trí tuệ
  53. Tên Michael: Thường chỉ kẻ tự phụ, có chút ngốc nghếch
  54. Tên Jessica: thường chỉ người thông minh biết ăn nói
  55. Tên Vivian: thường chỉ kẻ hay làm địu(Nam)
  56. Tên Vivien: thường chỉ kẻ hay làm địu(Nữ)
  57. Alice —> Đẹp đẽ
  58. Anna —> Cao thượng
  59. Charles —> Đại trường phu
  60. Emily —> Siêng năng
  61. Frank —> Tự do
  62. Henry —> Kẻ thống trị
  63. Dorothy —> Món quà quý giá
  64. Elizabeth —> Người hiến dâng cho thượng đế.

Tổng hợp tên facebook tiếng anh hay và ý nghĩa dành cho các bạn nam

  1. Henry – Henry – “người cai trị đất nước”
  2. Harry – Harry – “người cai trị đất nước”
  3. Maximus – Maximus – “tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất”
  4. Raymond – Raymond – “người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn”
  5. Robert – Robert – “người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)
  6. Roy – Roy – “vua” (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)
  7. Stephen – Stephen – “vương miện”
  8. Titus – Titus – “danh giá”
  9. Andrew/Andrew/ – “hùng dũng, mạnh mẽ”
  10. Alexander – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  11. Arnold/Arnold/ – “người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)
  12. Brian/Brian/ – “sức mạnh, quyền lực”
  13. Chad/Chad/ – “chiến trường, chiến binh”
  14. Drake/Drake/ – “rồng”
  15. Harold/Harold/ – “quân đội, tướng quân, người cai trị”
  16. Harvey/Harvey/ – “chiến binh xuất chúng” (battle worthy)
  17. Leon/Leo/ – “chú sư tử”
  18. Leonard/Leonard/ – “chú sư tử dũng mãnh”
  19. Louis/Louis/ – “chiến binh trứ danh” (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)
  20. Marcus – dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
  21. Richard/Richard/ – “sự dũng mãnh”
  22. Ryder/Rider/ – “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”
  23. Charles/Charles/ – “quân đội, chiến binh”
  24. Vincent/Vincent/ – “chinh phục”
  25. Walter/Walter/ – “người chỉ huy quân đội”
  26. William/William/ – “mong muốn bảo vệ” (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)
  27. Alfred – Alfred – “lời khuyên thông thái”
  28. Hugh – Hugh – “trái tim, khối óc”
  29. Oscar – Oscar – “người bạn hòa nhã”
  30. Ruth – Ruth – “người bạn, người đồng hành”
  31. Solomon – Solomon – “hòa bình”,
  32. Wilfred – Wilfred – “ý chí, mong muốn”
  33. Blake – Blake – “đen” hoặc “trắng”
  34. Peter – Peter – “đá”
  35. Rufus – Rufus – “tóc đỏ”
  36. Douglas – “dòng sông / suối đen”;
  37. Dylan – “biển cả”,
  38. Neil – “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”
  39. Samson – “đứa con của mặt trời”
  40. Alan – Alan – “sự hòa hợp”
  41. Asher – Asher – “người được ban phước”
  42. Benedict – Benedict – “được ban phước”
  43. Darius – Darius – “người sở hữu sự giàu có”
  44. David – David – “người yêu dấu”
  45. Felix – Felix – “hạnh phúc, may mắn”
  46. Edgar – Edgar – “giàu có, thịnh vượng”
  47. Edric – Edric – “người trị vì gia sản” (fortune ruler)
  48. Edward – Edward – “người giám hộ của cải” (guardian of riches)
  49. Kenneth – Kenneth – “đẹp trai và mãnh liệt” (fair and fierce)
  50. Paul – Paul – “bé nhỏ”, “nhúng nhường”
  51. Victor – Victor – “chiến thắng”
  52. Albert – Albert – “cao quý, sáng dạ”
  53. Donald – Donald – “người trị vì thế giới”
  54. Frederick – Frederick – “người trị vì hòa bình”
  55. Eric – Eric – “vị vua muôn đời”

Tổng hợp tên facebook tiếng anh hay và ý nghĩa dành cho các bạn nữ

  1. Esther – “ngôi sao” (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)
  2. Iris – “hoa iris”, “cầu vồng”
  3. Jasmine – “hoa nhài”
  4. Layla – “màn đêm”
  5. Roxana – “ánh sáng”, “bình minh”
  6. Stella – “vì sao, tinh tú”
  7. Sterling – “ngôi sao nhỏ”
  8. Daisy – “hoa cúc dại”
  9. Flora – “hoa, bông hoa, đóa hoa”
  10. Lily – “hoa huệ tây”
  11. Rosa – “đóa hồng”;
  12. Rosabella – “đóa hồng xinh đẹp”;
  13. Selena – “mặt trăng, nguyệt”
  14. Violet – “hoa violet”
  15. Diamond – “kim cương” (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)
  16. Jade – “đá ngọc bích”,
  17. Kiera – “cô gái tóc đen”
  18. Gemma – “ngọc quý”;
  19. Melanie – “đen”
  20. Margaret – “ngọc trai”;
  21. Pearl – “ngọc trai”;
  22. Ruby – “đỏ”, “ngọc ruby”
  23. Scarlet – “đỏ tươi”
  24. Sienna – “đỏ”
  25. Abigail – “niềm vui của cha”
  26. Aria – “bài ca, giai điệu”
  27. Emma – “toàn thể”, “vũ trụ”
  28. Erza – “giúp đỡ”
  29. Fay – “tiên, nàng tiên”
  30. Laura – “vòng nguyệt quế” (biểu tượng của chiến thằng)
  31. Zoey – “sự sống, cuộc sống”
  32. Alexandra – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  33. Edith – “sự thịnh vượng trong chiến tranh”
  34. Hilda – “chiến trường”
  35. Louisa – “chiến binh nổi tiếng”
  36. Matilda – “sự kiên cường trên chiến trường”
  37. Bridget – “sức mạnh, người nắm quyền lực”
  38. Andrea – “mạnh mẽ, kiên cường”
  39. Valerie – “sự mạnh mẽ, khỏe mạnh”
  40. Adelaide – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
  41. Alice – “người phụ nữ cao quý”
  42. Bertha – “thông thái, nổi tiếng”
  43. Clara – “sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết”
  44. Freya – “tiểu thư” (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)
  45. Gloria – “vinh quang”
  46. Martha – “quý cô, tiểu thư”
  47. Phoebe – “sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết”
  48. Regina – “nữ hoàng”
  49. Sarah – “công chúa, tiểu thư”
  50. Sophie – “sự thông thái”
  51. Amanda – “được yêu thương, xứng đáng với tình yêu”
  52. Beatrix – “hạnh phúc, được ban phước”
  53. Hele – “mặt trời, người tỏa sáng”
  54. Hilary – “vui vẻ”
  55. Irene – “hòa bình”
  56. Gwen – “được ban phước”
  57. Serena – “tĩnh lặng, thanh bình”
  58. Victoria – “chiến thắng”
  59. Vivian – “hoạt bát”
  60. Ariel – Chúa
  61. Dorothy – “món quà của Chúa”
  62. Elizabeth – “lời thề của Chúa / Chúa đã thề”
  63. Emmanuel – “Chúa luôn ở bên ta”
  64. Jesse – “món quà của Yah”
  65. Azure – “bầu trời xanh”

Tên facebook tiếng anh hay mang ý nghĩa “may mắn”, “cao quý”, “nổi tiếng”, “giàu có”

Tên dành cho các bạn nữ:

  • Helga – “được ban phước”
  • Hypatia – “cao (quý) nhất”
  • Ladonna – “tiểu thư”
  • Martha – “quý cô, tiểu thư”
  • Meliora – “tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn, vv”
  • Milcah – “nữ hoàng”
  • Mirabel – “tuyệt vời”
  • Odette / Odile – “sự giàu có”
  • Olwen – “dấu chân được ban phước” (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)
  • Orla – “công chúa tóc vàng”
  • Pandora – “được ban phước (trời phú) toàn diện”
  • Phoebe – “tỏa sáng”
  • Rowena – “danh tiếng”, “niềm vui”
  • Xavia – “tỏa sáng”
  • Adela / Adele – “cao quý”
  • Adelaide / Adelia – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
  • Almira – “công chúa”
  • Alva – “cao quý, cao thượng”
  • Ariadne / Arianne – “rất cao quý, thánh thiện”
  • Cleopatra – “vinh quang của cha”, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập
  • Donna – “tiểu thư”
  • Elfleda – “mỹ nhân cao quý”
  • Elysia – “được ban / chúc phước”
  • Florence – “nở rộ, thịnh vượng”
  • Genevieve – “tiểu thư, phu nhân của mọi người”
  • Gladys – “công chúa”
  • Gwyneth – “may mắn, hạnh phúc”
  • Felicity – “vận may tốt lành”

Tên dành cho các bạn nam:

  1. Ethelbert – “cao quý, tỏa sáng”
  2. Eugene – “xuất thân cao quý”
  3. Galvin – “tỏa sáng, trong sáng”
  4. Gwyn – “được ban phước”
  5. Jethro – “xuất chúng”
  6. Magnus – “vĩ đại”
  7. Maximilian – “”vĩ đại nhất, xuất chúng nhất”
  8. Nolan – “dòng dõi cao quý”, “nổi tiếng”
  9. Orborne – “nổi tiếng như thần linh
  10. Otis – “giàu sang”
  11. Patrick – “người quý tộc”
  12. Anselm – “được Chúa bảo vệ”
  13. Azaria – “được Chúa giúp đỡ”
  14. Basil – “hoàng gia”
  15. Benedict – “được ban phước”
  16. Clitus – “vinh quang”
  17. Cuthbert – “nổi tiếng”
  18. Carwyn – “được yêu, được ban phước”
  19. Dai – “tỏa sáng”
  20. Dominic – “chúa tể”
  21. Darius – “giàu có, người bảo vệ”
  22. Edsel – “cao quý”
  23. Elmer – “cao quý, nổi tiếng”

Tên facebook tiếng anh hay mang ý nghĩa về sự “mạnh mẽ”

Tên dành cho các bạn nam:

  1. Egbert – “kiếm sĩ vang danh (thiên hạ)”
  2. Emery – “người thống trị giàu sang”
  3. Fergal – “dũng cảm, quả cảm (nhất là trên chiến trường)
  4. Fergus – “con người của sức mạnh”
  5. Garrick – “người trị vì, cai trị”
  6. Geoffrey – “người trị vì (yêu) hòa bình”
  7. Gideon – “chiến binh / chiến sĩ vĩ đại”
  8. Griffith – “hoàng tử, chúa tể”
  9. Harding – “mạnh mẽ, dũng cảm”
  10. Jocelyn – “nhà vô địch”
  11. Joyce – “chúa tể”
  12. Adonis – “chúa tể”
  13. Alger – “cây thương của người elf”
  14. Alva – “có vị thế, tầm quan trọng”
  15. Alvar – “chiến binh tộc elf”
  16. Amory – “người cai trị nổi danh (thiên hạ)”
  17. Archibald – “thật sự quả cảm”
  18. Athelstan – “mạnh mẽ, cao thượng”
  19. Aubrey – “kẻ trị vì tộc elf”
  20. Augustus – “vĩ đại, lộng lẫy”
  21. Aylmer – “nổi tiếng, cao thượng”
  22. Baldric – “lãnh đạo táo bạo”
  23. Barrett – “người lãnh đạo loài gấu”
  24. Bernard – “chiến binh dũng cảm”, “dũng cảm như loài gấu”
  25. Cadell – “chiến trường”
  26. Cyril / Cyrus – “chúa tể”
  27. Derek – “kẻ trị vì muôn dân”
  28. Devlin – “cực kỳ dũng cảm”
  29. Dieter – “chiến binh”
  30. Duncan – “hắc ky sĩ”, “chiến binh bóng tối”
  31. Kane – “chiến binh”
  32. Kelsey – “con thuyền (mang đến) thắng lợi”
  33. Kenelm – “người bảo vệ dũng cảm”
  34. Maynard – “dũng cảm, mạnh mẽ”
  35. Meredith – “trưởng làng vĩ đại”
  36. Mervyn – “chủ nhân biển cả”
  37. Mortimer – “chiến binh biển cả”
  38. Ralph – “thông thái và mạnh mẽ”
  39. Randolph / Rudolph – “người bảo vệ mạnh mẽ (như sói)”
  40. Reginald / Reynold – “người cai trị thông thái”
  41. Roderick – “mạnh mẽ vang danh thiên hạ”
  42. Roger – “chiến binh nổi tiếng”
  43. Waldo – “sức mạnh, trị vì”

Tên dành cho các bạn nữ:

  1. Iphigenia – “mạnh mẽ”
  2. Jocelyn – “nhà vô địch”
  3. Joyce – “chúa tể”
  4. Kelsey – “con thuyền (mang đến) thắng lợi”
  5. Louisa – “chiến binh nổi tiếng”
  6. Lysandra – “kẻ giải phóng loài người”
  7. Meredith – “trưởng làng vĩ đại”
  8. Mildred – “sức mạnh nhân từ”
  9. Neala – “nhà vô địch”
  10. Sigrid – “công bằng và thắng lợi”
  11. Sigourney – “kẻ chinh phục”
  12. Veronica – “kẻ mang lại chiến thắng”
  13. Xandra – “bảo vệ, che chắn, che chở”
  14. Aretha – “xuất chúng”
  15. Audrey – “”sức mạnh cao quý”
  16. Aubrey – “kẻ trị vì tộc elf”, “siêu hùng cường”
  17. Bernice – “người mang lại chiến thắng”
  18. Bertha – “nổi tiếng, sáng dạ”
  19. Bridget – “sức mạnh, quyền lực”
  20. Daria – “người bảo vệ”, “giàu sang”
  21. Elfreda – “sức mạnh người elf”
  22. Eunice – “chiến thắng vang dội”
  23. Euphemia – “được trọng vọng, danh tiếng vang dội”
  24. Fallon – “người lãnh đạo”
  25. Gerda – “người giám hộ, hộ vệ”
  26. Griselda – “chiến binh xám”
  27. Imelda – “chinh phục tất cả”

Tên facebook tiếng anh hay mang ý nghĩa về “xinh đẹp”, “quyến rũ”

Tên danh cho các bạn nữ:

  1. Drusilla – “mắt long lanh như sương”
  2. Dulcie – “ngọt ngào”
  3. Eirian / Arian – “rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc”
  4. Fidelma – “mỹ nhân”
  5. Fiona – “trắng trẻo”
  6. Hebe – “trẻ trung”
  7. Isolde – “xinh đẹp”
  8. Kaylin – “người xinh đẹp và mảnh dẻ”
  9. Keisha – “mắt đen”
  10. Keva – “mỹ nhân”, “duyên dáng”
  11. Kiera – “cô bé đóc đen”
  12. Mabel – “đáng yêu”
  13. Miranda – “dễ thương, đáng yêu”
  14. Rowan- “cô bé tóc đỏ”
  15. Amabel / Amanda – “đáng yêu”
  16. Amelinda – “xinh đẹp và đáng yêu”
  17. Annabella – “xinh đẹp”
  18. Aurelia – “tóc vàng óng”
  19. Brenna – “mỹ nhân tóc đen”
  20. Calliope – “khuôn mặt xinh đẹp”
  21. Ceridwen – “đẹp như thơ tả”
  22. Charmaine / Sharmaine – “quyến rũ”
  23. Christabel – “người Công giáo xinh đẹp”
  24. Delwyn – “xinh đẹp, được phù hộ”
  25. Doris – “xinh đẹp”

Với nhóm ý nghĩa này không chỉ có với các bạn nữ thôi đâu nhé, mà đối với các bạn nam cũng có một số từ như:

  1. Bellamy – “người bạn đẹp trai”
  2. Bevis – “chàng trai đẹp trai”
  3. Boniface – “có số may mắn”
  4. Caradoc – “đáng yêu”
  5. Duane – “chú bé tóc đen”
  6. Flynn – “người tóc đỏ”
  7. Kieran – “câu bé tóc đen”
  8. Lloyd – “tóc xám”
  9. Rowan – “cậu bé tóc đỏ”
  10. Venn – “đẹp trai”

Tên facebook tiếng anh hay mang ý nghĩa về sự “vĩnh cửu” – “thiên nhiên” – “món quà”

Tên dành cho các bạn nam:

  1. Ambrose – “bất tử, thần thánh”
  2. Christopher – “(kẻ) mang Chúa”
  3. Isidore – “món quà của Isis”
  4. Jesse – “món quà của Chúa”
  5. Jonathan – “món quà của Chúa”
  6. Osmund – “sự bảo vệ từ thần linh”
  7. Oswald – “sức mạnh thần thánh”
  8. Theophilus – “được Chúa yêu quý”

Tên dành cho các bạn nữ:

  1. Aliyah – “trỗi dậy”
  2. Acacia – “bất tử”, “phục sinh”
  3. Alula – “người có cánh”
  4. Angel / Angela – “thiên thần”, “người truyền tin”
  5. Artemis – tên nữ thần mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp
  6. Celeste / Celia / Celina – “thiên đường”
  7. Erica – “mãi mãi, luôn luôn”
  8. Eudora – “món quà tốt lành”
  9. Godiva – “món quà của Chúa”
  10. Isadora – “món quà của Isis”
  11. Lani – “thiên đường, bầu trời”
  12. Myrna – “sự trìu mến”
  13. Thekla – “vinh quang cùa thần linh”
  14. Theodora – “món quà của Chúa”
  15. Ula – “viên ngọc của biển cả”

Tên facebook tiếng anh hay ý nghĩa về “niềm tin” – “niềm vui” – “niềm hi vọng” – “tình yêu” – “tình bạn”

Tên dành cho các bạn nam:

  1. Alden – “người bạn đáng tin”
  2. Alvin – “người bạn elf”
  3. Amyas – “được yêu thương”
  4. Aneurin – “người yêu quý”
  5. Baldwin – “người bạn dũng cảm”
  6. Darryl – “yêu quý, yêu dấu”
  7. Elwyn – “người bạn của elf”
  8. Engelbert – “thiên thần nổi tiếng”
  9. Erasmus – “được yêu quý”
  10. Erastus – “người yêu dấu”
  11. Goldwin – “người bạn vàng”
  12. Oscar – “người bạn hiền”
  13. Sherwin – “người bạn trung thành”

Tên dành cho các bạn nữ:

  1. Alethea – “sự thật”
  2. Amity – “tình bạn”
  3. Edna – “niềm vui”
  4. Ermintrude – “được yêu thương trọn vẹn”
  5. Esperanza – “hi vọng”
  6. Farah – “niềm vui, sự hào hứng”
  7. Fidelia – “niềm tin”
  8. Giselle – “lời thề”
  9. Grainne – “tình yêu”
  10. Kerenza – “tình yêu, sự trìu mến”
  11. Letitia – “niềm vui”
  12. Oralie – “ánh sáng đời tôi”
  13. Philomena – “được yêu quý nhiều”
  14. Vera – “niềm tin”
  15. Verity – “sự thật”
  16. Viva / Vivian – “sự sống, sống động”
  17. Winifred – “niềm vui và hòa bình”
  18. Zelda – “hạnh phúc”

Tên facebook tiếng anh hay có ý nghĩa gắn với thiên nhiên như: lửa, nước, đất, khí hậu, mặt trời mặt trăng…

Tên dành cho các bạn nam:

  1. Aidan – “lửa”
  2. Anatole – “bình minh”
  3. Conal – “sói, mạnh mẽ”
  4. Dalziel – “nơi đầy ánh nắng”
  5. Egan – “lửa”
  6. Enda – “chú chim”
  7. Farley – “đồng cỏ tươi đẹp, trong lành”
  8. Farrer – “sắt”
  9. Iagan – “lửa”
  10. Leighton – “vườn cây thuốc”
  11. Lionel – “chú sư tử con”
  12. Lovell – “chú sói con”
  13. Phelan – “sói”
  14. Radley – “thảo nguyên đỏ”
  15. Silas – “rừng cây”
  16. Uri – “ánh sáng”

Tên dành cho các bạn nữ: 

  1. Alida – “chú chim nhỏ”
  2. Anthea – “như hoa”
  3. Aurora – “bình minh”
  4. Azura – “bầu trời xanh”
  5. Calantha – “hoa nở rộ”
  6. Ciara – “đêm tối”
  7. Edana – “lửa, ngọn lửa”
  8. Eira – “tuyết”
  9. Eirlys – “hạt tuyết”
  10. Elain – “chú hưu con”
  11. Heulwen – “ánh mặt trời”
  12. Iolanthe – “đóa hoa tím”
  13. Jena – “chú chim nhỏ”
  14. Jocasta – “mặt trăng sáng ngời”
  15. Lucasta – “ánh sáng thuần khiết”
  16. Maris – “ngôi sao của biển cả”
  17. Muriel – “biển cả sáng ngời”
  18. Oriana – “bình minh”
  19. Phedra – “ánh sáng”
  20. Selina – “mặt trăng”
  21. Stella – “vì sao”

>>> Bài viết tham khảo: Cách đăng xuất tài khoản facebook từ xa

Như vậy trên đây là tổng hợp những tên facebook tiếng anh hay và ý nghĩa được khanhkhiem.com sưu tầm và phân chia thành từng nhóm ý nghĩa hy vọng với những chia sẻ thú vị này sẽ giúp bạn đọc có thể lựa chọn được cho mình một tên facebook phù hợp và ưng ý nhé.

Tác giả: Khánh Khiêm.

Nguồn sưu tầm: Internet

 

One thought on “430 tên facebook tiếng anh hay và ý nghĩa nhất cho bạn

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *